- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
đồ uống; nước uống; thức uống
中可以喝的液体,如水、茶、果汁等kěyǐ hē de yètǐ, rú shuǐ、chá、guǒzhī děng
Bạn thích uống đồ uống gì?
đồ uống; thức uống
中可以喝的液体,如水、茶、果汁等kěyǐ hē de yètǐ, rú shuǐ、chá、guǒzhī děng
Bạn thích đồ uống gì?
đồ uống; nước uống; thức uống
中可以喝的液体,如水、茶、果汁等kěyǐ hē de yètǐ, rú shuǐ、chá、guǒzhī děng
Bạn thích uống đồ uống gì?
đồ uống; thức uống
中可以喝的液体,如水、茶、果汁等kěyǐ hē de yètǐ, rú shuǐ、chá、guǒzhī děng
Bạn thích đồ uống gì?
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
đồ uống; nước uống; thức uống
đồ uống; nước uống; thức uống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.