- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
máy nước uống; vòi uống nước
Máy lọc nước bị hỏng rồi.
máy lọc nước; cây nước uống
máy nước uống; bình nước nóng lạnh
máy nước uống; vòi uống nước
Máy lọc nước bị hỏng rồi.
máy lọc nước; cây nước uống
máy nước uống; bình nước nóng lạnh
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
máy nước uống; vòi uống nước
máy nước uống; vòi uống nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.