- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng để uống; (nước) uống được
Loại nước này có thể uống được.
đồ uống; nước uống; thức uống
Xin hãy uống cốc nước này.
dùng để uống; (nước) uống được
Loại nước này có thể uống được.
đồ uống; nước uống; thức uống
Xin hãy uống cốc nước này.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng để uống; (nước) uống được
dùng để uống; (nước) uống được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.