ẩm thực; ăn uống
中吃的东西和喝的东西;关于吃喝的习惯chī de dōngxi hé hē de dōngxi;guānyú chīhē de xíguàn
Ăn uống lành mạnh rất quan trọng.
ẩm thực; chế độ ăn uống
中吃喝的食物和饮料chī hē de shíwù hé yǐnliào
Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng.
ẩm thực; ăn uống
中吃的东西和喝的东西;关于吃喝的习惯chī de dōngxi hé hē de dōngxi;guānyú chīhē de xíguàn
Ăn uống lành mạnh rất quan trọng.
ẩm thực; chế độ ăn uống
中吃喝的食物和饮料chī hē de shíwù hé yǐnliào
Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng.
ẩm thực; ăn uống
ẩm thực; ăn uống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.