- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 包bao(bọc, gói)
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
làm đầy túi riêng; tham ô vào túi tư
Anh ta đã bỏ tất cả tiền vào túi riêng.
làm đầy túi riêng (bằng cách tham nhũng); vơ vét cho bản thân
Anh ta lợi dụng chức quyền để làm giàu bất chính.
làm đầy túi riêng; tham ô vào túi tư
Anh ta đã bỏ tất cả tiền vào túi riêng.
làm đầy túi riêng (bằng cách tham nhũng); vơ vét cho bản thân
Anh ta lợi dụng chức quyền để làm giàu bất chính.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
làm đầy túi riêng; tham ô vào túi tư
làm đầy túi riêng; tham ô vào túi tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.