- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
người chăm sóc động vật; nhân viên chăn nuôi
Người nuôi thú đang cho động vật ăn.
người chăn nuôi; nhân viên chăm sóc động vật
Anh ấy là một người chăn nuôi.
người chăn nuôi; người nuôi thú
người chăm sóc động vật; nhân viên chăn nuôi
Người nuôi thú đang cho động vật ăn.
người chăn nuôi; nhân viên chăm sóc động vật
Anh ấy là một người chăn nuôi.
người chăn nuôi; người nuôi thú
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
người chăm sóc động vật; nhân viên chăn nuôi
người chăm sóc động vật; nhân viên chăn nuôi
Người chăn nuôi đang cho động vật ăn.
Người chăn nuôi đang cho động vật ăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.