- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
thức ăn chăn nuôi; cám; thức ăn gia súc
Những thức ăn này là của ai?
thức ăn chăn nuôi; cám; thức ăn gia súc
Những thức ăn này là của ai?
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
thức ăn chăn nuôi; cám; thức ăn gia súc
thức ăn chăn nuôi; cám; thức ăn gia súc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.