- 飠thực(ăn uống, thức ăn)
- 我ngã(tôi, ta)
Đói bụng là khi chính bản thân tôi không có gì để ăn.
chết đói
中因为没有食物而死亡yīnwèi méiyǒu shíwù ér sǐwáng
Anh ấy sắp chết đói rồi.
Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
chết đói; (khẩu) đói muốn chết
中极度饥饿或因缺少食物而死亡
chết đói
中因为没有食物而死亡yīnwèi méiyǒu shíwù ér sǐwáng
Anh ấy sắp chết đói rồi.
Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
chết đói; (khẩu) đói muốn chết
中极度饥饿或因缺少食物而死亡
Đói bụng là khi chính bản thân tôi không có gì để ăn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đói bụng là khi chính bản thân tôi không có gì để ăn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết đói
chết đói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi sắp chết đói rồi.
Tôi sắp chết đói rồi.