- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nhà hàng; quán rượu
Nhà hàng này rất ngon.
quán ăn; nhà hàng (khẩu)
Quán này rất cũ.
nhà hàng; quán rượu
Nhà hàng này rất ngon.
quán ăn; nhà hàng (khẩu)
Quán này rất cũ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nhà hàng; quán rượu
nhà hàng; quán rượu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.