- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
người tiên phong mở đường; người dẫn đầu khai phá
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
người tiên phong mở đường; người dẫn đầu khai phá
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người tiên phong mở đường; người dẫn đầu khai phá
người tiên phong mở đường; người dẫn đầu khai phá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.