- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
nơi tốt đẹp nhất trong cả nước; vùng đất đứng đầu quốc gia (thường chỉ kinh đô) [thành ngữ](kế thừa)
Bắc Kinh là khu vực tốt nhất của Trung Quốc.
nơi tốt đẹp nhất trong cả nước; vùng đất đứng đầu quốc gia (thường chỉ kinh đô) [thành ngữ](kế thừa)
Bắc Kinh là khu vực tốt nhất của Trung Quốc.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nơi tốt đẹp nhất trong cả nước; vùng đất đứng đầu quốc gia (thường chỉ kinh đô) [thành ngữ]
nơi tốt đẹp nhất trong cả nước; vùng đất đứng đầu quốc gia (thường chỉ kinh đô) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.