- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
từ viết tắt theo chữ cái đầu; từ ghép từ chữ cái đầu (acronym)
Bạn có biết từ viết tắt của từ này không?
từ viết tắt theo chữ cái đầu; từ ghép từ chữ cái đầu (acronym)
Bạn có biết từ viết tắt của từ này không?
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
từ viết tắt theo chữ cái đầu; từ ghép từ chữ cái đầu (acronym)
từ viết tắt theo chữ cái đầu; từ ghép từ chữ cái đầu (acronym)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.