- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
thắng trận đầu; chiến thắng ngay từ trận đầu tiên
Chúng tôi thắng trận đầu, tinh thần phấn chấn.
thắng trận đầu; chiến thắng ngay từ trận đầu tiên
Chúng tôi thắng trận đầu, tinh thần phấn chấn.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
thắng trận đầu; chiến thắng ngay từ trận đầu tiên
thắng trận đầu; chiến thắng ngay từ trận đầu tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.