- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
bút marker; bút dạ
Làm ơn cho tôi một cây bút dạ.
bút dạ; bút lông dạ
Tôi cần một cây bút dạ.
bút marker; bút dạ
Làm ơn cho tôi một cây bút dạ.
bút dạ; bút lông dạ
Tôi cần một cây bút dạ.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bút marker; bút dạ
bút marker; bút dạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.