- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
cái muôi gỗ; cái vá gỗ
Cái muỗng gỗ này được làm bằng gỗ.
cái muôi gỗ; cái vá gỗ
Cái muỗng gỗ này được làm bằng gỗ.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.