- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
xiếc; trò xiếc
Chúng ta đi xem xiếc đi!
xiếc; trò xiếc
Chúng ta đi xem xiếc đi!
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
xiếc; trò xiếc
xiếc; trò xiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.