- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
lông mohair; sợi len mô-hia
lông mohair; sợi len mô-hia
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông mohair; sợi len mô-hia
lông mohair; sợi len mô-hia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.