- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
nhìn theo đầu ngựa mà đi (a dua theo, phục tùng hoàn toàn) [thành ngữ]
Chúng ta nên có suy nghĩ của riêng mình, chứ không phải mù quáng nghe theo.
nhìn vào đầu ngựa mà theo (thuận theo người chỉ huy; a dua theo người dẫn đầu) [thành ngữ]
Anh ấy làm mọi việc đều theo sự chỉ dẫn.
nhìn theo đầu ngựa mà đi (a dua theo, phục tùng hoàn toàn) [thành ngữ]
Chúng ta nên có suy nghĩ của riêng mình, chứ không phải mù quáng nghe theo.
nhìn vào đầu ngựa mà theo (thuận theo người chỉ huy; a dua theo người dẫn đầu) [thành ngữ]
Anh ấy làm mọi việc đều theo sự chỉ dẫn.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
nhìn theo đầu ngựa mà đi (a dua theo, phục tùng hoàn toàn) [thành ngữ]
nhìn theo đầu ngựa mà đi (a dua theo, phục tùng hoàn toàn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.