- 馬mã(con ngựa)
- 大đại(to lớn, nặng nề)
Ngựa cõng vật to lớn trên lưng là chở hàng.
hàng chở trên lưng súc vật thồ; gánh hàng thồ
Tải trọng của con ngựa này rất nặng.
hàng chở trên lưng súc vật thồ; gánh hàng thồ
Tải trọng của con ngựa này rất nặng.
Ngựa cõng vật to lớn trên lưng là chở hàng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Ngựa cõng vật to lớn trên lưng là chở hàng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hàng chở trên lưng súc vật thồ; gánh hàng thồ
hàng chở trên lưng súc vật thồ; gánh hàng thồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.