trục xuất; xua đuổi; đuổi đi
中用强制力将某人赶出去;除去yòng qiángzhìlì jiāng mǒurén gǎn chūqu; chúqù
Anh ta bị trục xuất khỏi đất nước.
trục xuất; dẫn giải (về nước)
中强制某人离开某个地方或国家qiángzhì mǒu rén líkāi mǒu gè dìfang huò guójiā
Anh ấy đã bị trục xuất.
trục xuất; xua đuổi; đuổi đi
中用强制力将某人赶出去;除去yòng qiángzhìlì jiāng mǒurén gǎn chūqu; chúqù
Anh ta bị trục xuất khỏi đất nước.
trục xuất; dẫn giải (về nước)
中强制某人离开某个地方或国家qiángzhì mǒu rén líkāi mǒu gè dìfang huò guójiā
Anh ấy đã bị trục xuất.
trục xuất; xua đuổi; đuổi đi
trục xuất; xua đuổi; đuổi đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đuổi đi; xua đuổi
中强制让某人离开某个地方qiángzhì ràng mǒurén líkāi mǒuge dìfang
Họ bị trục xuất khỏi đất nước.
đuổi đi; xua đuổi
中强制让某人离开某个地方qiángzhì ràng mǒurén líkāi mǒuge dìfang
Họ bị trục xuất khỏi đất nước.