- 山sơn(núi)
- 厂hán(vách đá dốc)
- 干can(can, gần âm 'ngạn')
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
kè đá ven bờ; tường đá chắn bờ (bảo vệ bờ đê)
Bờ kè có thể bảo vệ bờ sông.
bờ kè; tường kè (công trình gia cố bờ sông)
Bờ kè được dùng để bảo vệ bờ sông.
kè đá ven bờ; tường đá chắn bờ (bảo vệ bờ đê)
Bờ kè có thể bảo vệ bờ sông.
bờ kè; tường kè (công trình gia cố bờ sông)
Bờ kè được dùng để bảo vệ bờ sông.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
kè đá ven bờ; tường đá chắn bờ (bảo vệ bờ đê)
kè đá ven bờ; tường đá chắn bờ (bảo vệ bờ đê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.