- 馬mã(ngựa)
- 主chủ(chủ, đứng yên một chỗ)
Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.
sóng đứng; sóng dừng
Sóng dừng là một loại sóng đặc biệt.
sóng đứng; sóng dừng
Sóng dừng là một loại sóng đặc biệt.
Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.
Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.
sóng đứng; sóng dừng
sóng đứng; sóng dừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.