- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)
Cá voi lưng gù là một loài động vật có vú lớn sống ở biển.
cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)
Cá voi lưng gù là một loài động vật có vú lớn sống ở biển.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)
cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.