(văn) ngu độn; chậm chạp; kém cỏi
đần độn; chậm chạp (văn)
Tôi là một người rất chậm hiểu.
(văn) ngu độn; chậm chạp; kém cỏi
đần độn; chậm chạp (văn)
Tôi là một người rất chậm hiểu.
(văn) ngu độn; chậm chạp; kém cỏi
(văn) ngu độn; chậm chạp; kém cỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.