- 馬mã(ngựa)
- 加gia(thêm vào, áp lên)
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
bằng lái xe; giấy phép lái xe
Anh ấy có bằng lái xe.
bằng lái xe; giấy phép lái xe
Anh ấy có bằng lái xe.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
bằng lái xe; giấy phép lái xe
bằng lái xe; giấy phép lái xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.