- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ kiêu ngạo tất thất bại [thành ngữ]
Kẻ kiêu ngạo ắt sẽ thất bại, chúng ta không thể kiêu ngạo.
kẻ kiêu ngạo tất thất bại [thành ngữ]
Kẻ kiêu ngạo ắt sẽ thất bại, chúng ta không thể kiêu ngạo.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
kẻ kiêu ngạo tất thất bại [thành ngữ]
kẻ kiêu ngạo tất thất bại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.