- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kinh hoàng; rùng rợn; nghe mà khiếp đảm [thành ngữ]
Đây là một câu chuyện kinh hoàng.
kinh thiên động địa; rùng rợn khiếp người [thành ngữ]
Điều này thật sự kinh khủng!
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
kinh hoàng; rùng rợn; nghe mà khiếp đảm [thành ngữ]
Đây là một câu chuyện kinh hoàng.
kinh thiên động địa; rùng rợn khiếp người [thành ngữ]
Điều này thật sự kinh khủng!
rung động; chấn động; gây chấn động mạnh
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
kinh hoàng; rùng rợn; nghe mà khiếp đảm [thành ngữ]
kinh hoàng; rùng rợn; nghe mà khiếp đảm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tệ; xấu; hôi thối
tệ; xấu; hôi thối