- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Phương pháp đo thị lực là một cách kiểm tra thị lực.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Phương pháp đo thị lực là một cách kiểm tra thị lực.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.