- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
kiểm tra hải quan (tại cửa khẩu)
Chúng tôi đi kiểm tra hải quan.
kiểm tra hải quan (tại cửa khẩu)
Chúng tôi đi kiểm tra hải quan.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
kiểm tra hải quan (tại cửa khẩu)
kiểm tra hải quan (tại cửa khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.