- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
thử thai; kiểm tra thai kỳ
Cô ấy đi bệnh viện để thử thai.
thử thai; kiểm tra thai kỳ
Cô ấy đi bệnh viện để thử thai.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
thử thai; kiểm tra thai kỳ
thử thai; kiểm tra thai kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.