- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
que thử thai
Cô ấy đã dùng que thử thai để kiểm tra.
que thử thai
Cô ấy đã dùng que thử thai để kiểm tra.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
que thử thai
que thử thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.