- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
quan khám nghiệm tử thi; pháp y viên
Nhân viên điều tra đang điều tra nguyên nhân cái chết.
quan khám nghiệm tử thi; pháp y viên
Nhân viên điều tra đang điều tra nguyên nhân cái chết.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
quan khám nghiệm tử thi; pháp y viên
quan khám nghiệm tử thi; pháp y viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.