- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
nhận rõ; xác nhận
Xin hãy xác minh danh tính.
xác minh danh tính; kiểm tra căn cước
chứng minh; chứng nhận; giấy tờ tùy thân
nhận rõ; xác nhận
Xin hãy xác minh danh tính.
xác minh danh tính; kiểm tra căn cước
chứng minh; chứng nhận; giấy tờ tùy thân
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
nhận rõ; xác nhận
nhận rõ; xác nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.