- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
dụng cụ kiểm tra điện; điện nghiệm kế
Điện nghiệm có thể phát hiện điện tích.
dụng cụ kiểm tra điện; điện nghiệm kế
Điện nghiệm có thể phát hiện điện tích.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
dụng cụ kiểm tra điện; điện nghiệm kế
dụng cụ kiểm tra điện; điện nghiệm kế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.