- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
máy kiểm tra tiền; máy phát hiện tiền giả
Máy đếm tiền có thể phát hiện tiền giả.
máy kiểm tra tiền; máy phát hiện tiền giả
Máy đếm tiền có thể phát hiện tiền giả.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
máy kiểm tra tiền; máy phát hiện tiền giả
máy kiểm tra tiền; máy phát hiện tiền giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.