- 馬mã(con ngựa)
- 奇kỳ(kỳ lạ, khác thường)
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
cưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
Anh ấy cưỡi trên một con ngựa.
cưỡi (ngựa, xe); lái (xe); điều khiển
cưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
Anh ấy cưỡi trên một con ngựa.
cưỡi (ngựa, xe); lái (xe); điều khiển
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
cưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
cưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.