- 馬mã(ngựa)
- 扁biển(dẹt, nhỏ bé)
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
lừa đảo để chiếm đoạt; gian lận để thu lợi
Anh ta đã lừa dối lòng tin của tôi.
lừa đảo để chiếm đoạt; gian lận để thu lợi
Anh ta đã lừa dối lòng tin của tôi.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Lừa dối như con ngựa khéo léo dẹt mình luồn qua kẽ hở để thoát thân.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lừa đảo để chiếm đoạt; gian lận để thu lợi
lừa đảo để chiếm đoạt; gian lận để thu lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.