- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
tháp lưu giữ tro cốt; nhà tro cốt
Cái columbarium này rất đẹp.
tháp lưu giữ tro cốt; nhà tro cốt
Cái columbarium này rất đẹp.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
tháp lưu giữ tro cốt; nhà tro cốt
tháp lưu giữ tro cốt; nhà tro cốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.