đồ cổ; đồ cổ ngoạn(kế thừa)
中很久以前的东西,有收藏价值hěn jiǔ yǐqián de dōngxi、yǒu shōucáng jiàzhí
Anh ấy thích sưu tầm đồ cổ.
cổ vật; đồ cổ(kế thừa)
中很久以前制造的、有历史价值的东西hěn jiǔ yǐqián zhìzào de、yǒu lìshǐ jiàzhí de dōngxi
đồ cổ; đồ cổ ngoạn(kế thừa)
中很久以前的东西,有收藏价值hěn jiǔ yǐqián de dōngxi、yǒu shōucáng jiàzhí
Anh ấy thích sưu tầm đồ cổ.
cổ vật; đồ cổ(kế thừa)
中很久以前制造的、有历史价值的东西hěn jiǔ yǐqián zhìzào de、yǒu lìshǐ jiàzhí de dōngxi
đồ cổ; đồ cổ ngoạn
đồ cổ; đồ cổ ngoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.