- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao không với tới, thấp không chịu làm [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không cao không thấp, rất phiền não.
cao không với tới, thấp không chịu làm [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy không cao không thấp, rất phiền não.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
cao không với tới, thấp không chịu làm [thành ngữ]
cao không với tới, thấp không chịu làm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.