- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhân sâm Cao Ly
Cao Ly sâm là một loại dược liệu quý giá.
nhân sâm Cao Ly
Cao Ly sâm là một loại dược liệu quý giá.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhân sâm Cao Ly
nhân sâm Cao Ly
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.