- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
điểm cao nhưng năng lực kém; học gạo (giỏi thi cử nhưng kém thực tế)
Anh ấy là một học sinh điểm cao nhưng năng lực thấp.
điểm cao nhưng năng lực kém; học gạo (giỏi thi cử nhưng kém thực tế)
Anh ấy là một học sinh điểm cao nhưng năng lực thấp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
điểm cao nhưng năng lực kém; học gạo (giỏi thi cử nhưng kém thực tế)
điểm cao nhưng năng lực kém; học gạo (giỏi thi cử nhưng kém thực tế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.