- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vùng cao; cao nguyên; vùng đất cao
中地势高的地方;山区或平原上较高的区域dìshì gāo de dìfang; shānqū huò píingyuán shang jiàogāo de qūyù
Chúng ta đi chơi ở cao nguyên đi.
vùng đất cao; cao nguyên; cao địa
中比较高的地方;山区或平原上的高处bǐjiào gāo de dìfang;shānqū huò píingyuán shàng de gāochù
Chúng tôi đã leo lên vùng cao.
vùng cao; cao nguyên; vùng đất cao
中地势高的地方;山区或平原上较高的区域dìshì gāo de dìfang; shānqū huò píingyuán shang jiàogāo de qūyù
Chúng ta đi chơi ở cao nguyên đi.
vùng đất cao; cao nguyên; cao địa
中比较高的地方;山区或平原上的高处bǐjiào gāo de dìfang;shānqū huò píingyuán shàng de gāochù
Chúng tôi đã leo lên vùng cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng cao; cao nguyên; vùng đất cao
vùng cao; cao nguyên; vùng đất cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.