- 亻nhân(người)
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
vùng đất thấp; vùng thấp trũng
Vùng đất thấp thường chỉ những khu vực có độ cao thấp.
vùng đất thấp; vùng thấp trũng
Vùng đất thấp thường chỉ những khu vực có độ cao thấp.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vùng đất thấp; vùng thấp trũng
vùng đất thấp; vùng thấp trũng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.