- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tường cao hào sâu (phòng thủ kiên cố, bất khả xâm phạm) [thành ngữ]
Lâu đài này có tường cao hào sâu.
tường cao hào sâu (phòng thủ kiên cố, bất khả xâm phạm) [thành ngữ]
Lâu đài này có tường cao hào sâu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
tường cao hào sâu (phòng thủ kiên cố, bất khả xâm phạm) [thành ngữ]
tường cao hào sâu (phòng thủ kiên cố, bất khả xâm phạm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.