- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đại sảnh; (văn) cha mẹ; song thân
Cao đường là một phần quan trọng của kiến trúc cổ đại.
(cổ, kính) song thân; cha mẹ
đại sảnh; (văn) cha mẹ; song thân
Cao đường là một phần quan trọng của kiến trúc cổ đại.
(cổ, kính) song thân; cha mẹ
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
đại sảnh; (văn) cha mẹ; song thân
đại sảnh; (văn) cha mẹ; song thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.