- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ở chỗ cao không chịu được lạnh; cô đơn nơi đỉnh cao [thành ngữ]
Ở trên cao không khỏi lạnh lẽo, anh ấy cảm thấy rất cô đơn.
ở chỗ cao không chịu được lạnh; cô đơn nơi đỉnh cao [thành ngữ]
Ở trên cao không khỏi lạnh lẽo, anh ấy cảm thấy rất cô đơn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
ở chỗ cao không chịu được lạnh; cô đơn nơi đỉnh cao [thành ngữ]
ở chỗ cao không chịu được lạnh; cô đơn nơi đỉnh cao [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.