- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chim chuối rừng đỏ gỉ (Locustella mandelli)
Cao sơn đoản sí oanh là một loài chim di cư.
chim chuối rừng đỏ gỉ (Locustella mandelli)
Cao sơn đoản sí oanh là một loài chim di cư.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim chuối rừng đỏ gỉ (Locustella mandelli)
chim chuối rừng đỏ gỉ (Locustella mandelli)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.