- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao thủ như mây (rất nhiều người tài giỏi) [thành ngữ]
Công ty này có rất nhiều chuyên gia.
cao thủ như mây (rất nhiều người tài giỏi) [thành ngữ]
Công ty này có rất nhiều chuyên gia.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
cao thủ như mây (rất nhiều người tài giỏi) [thành ngữ]
cao thủ như mây (rất nhiều người tài giỏi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.