- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giơ cao tay quý (xin rộng lòng tha thứ; mong được khoan nhượng) [thành ngữ]
Xin ngài hãy giơ cao đánh khẽ, tha cho anh ấy đi.
giơ cao tay quý (xin rộng lòng tha thứ) [thành ngữ]
xin hãy rộng tay tha thứ; làm ơn bỏ qua cho [thành ngữ]
Xin hãy giơ cao đánh khẽ, tha cho tôi đi!
giơ cao tay quý (xin rộng lòng tha thứ; mong được khoan nhượng) [thành ngữ]
Xin ngài hãy giơ cao đánh khẽ, tha cho anh ấy đi.
giơ cao tay quý (xin rộng lòng tha thứ) [thành ngữ]
xin hãy rộng tay tha thứ; làm ơn bỏ qua cho [thành ngữ]
Xin hãy giơ cao đánh khẽ, tha cho tôi đi!
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
giơ cao tay quý (xin rộng lòng tha thứ; mong được khoan nhượng) [thành ngữ]
giơ cao tay quý (xin rộng lòng tha thứ; mong được khoan nhượng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.